TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민주

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
minju [miɲd͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民主 DÂN CHỦ 民 dân·主 chủ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

민주 nghĩa là dân chủ.

Nghĩa của 민주

Danh từ

  1. Dân chủ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 민주

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民主 — democracy

Câu hỏi thường gặp

민주 nghĩa là gì?

민주 (danh từ) nghĩa là dân chủ.

민주 đọc thế nào?

민주 đọc là minju (romaja), IPA [miɲd͡ʑu].

Âm Hán Việt của 민주 là gì?

민주 viết bằng chữ Hán là 民主, âm Hán Việt "dân chủ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dân chủ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.