민주
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dân chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
민주 nghĩa là dân chủ.
Nghĩa của 민주
Danh từ
- Dân chủ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 민주
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 民主 — democracy
Câu hỏi thường gặp
민주 nghĩa là gì?
민주 (danh từ) nghĩa là dân chủ.
민주 đọc thế nào?
민주 đọc là minju (romaja), IPA [miɲd͡ʑu].
Âm Hán Việt của 민주 là gì?
민주 viết bằng chữ Hán là 民主, âm Hán Việt "dân chủ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dân chủ" trong tiếng Việt.