민주화하다
민주화하다 nghĩa là dân chủ hoá.
Nghĩa của 민주화하다
Động từ
- Dân chủ hoá.
Cách chia của 민주화하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 민주화해요minjuhwahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 민주화합니다minjuhwahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 민주화해minjuhwahae |
| Quá khứ — lịch sự | 민주화했어요minjuhwahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 민주화했습니다minjuhwahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 민주화하겠어요minjuhwahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 민주화하고minjuhwahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 민주화하는minjuhwahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 민주화한다minjuhwahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 민주화했다minjuhwahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 민주화합니까minjuhwahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 민주화하자minjuhwahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 민주화해라minjuhwahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 민주화합시오minjuhwahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 민주화해서minjuhwahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 민주화하니까minjuhwahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 민주화하지만minjuhwahajiman |
| "Nếu…" -면 | 민주화하면minjuhwahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 민주화하려고minjuhwaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 민주화하기minjuhwahagi |
| Định ngữ quá khứ | 민주화한minjuhwahan |
| Định ngữ tương lai | 민주화할minjuhwahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to democratize
Câu hỏi thường gặp
민주화하다 nghĩa là gì?
민주화하다 (động từ) nghĩa là dân chủ hoá.
민주화하다 đọc thế nào?
민주화하다 đọc là minjuhwahada (romaja), IPA [miɲd͡ʑuβwa̠ɦa̠da̠].