TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

민화

minhwa [minβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 民話 DÂN THOẠI 民 dân·話 thoại

Lưu ý: âm Hán Việt “dân thoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 민화 nghĩa là truyện dân gian, chuyện cổ tích, truyện cổ tích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

민화 nghĩa là truyện dân gian, chuyện cổ tích, truyện cổ tích.

Nghĩa của 민화

Danh từ

  1. Truyện dân gian.
  2. Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 民話 — folktale; fairy tale

Câu hỏi thường gặp

민화 nghĩa là gì?

민화 (danh từ) nghĩa là truyện dân gian, chuyện cổ tích, truyện cổ tích.

민화 đọc thế nào?

민화 đọc là minhwa (romaja), IPA [minβwa̠].

Âm Hán Việt của 민화 là gì?

민화 viết bằng chữ Hán là 民話, âm Hán Việt "dân thoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dân thoại" trong tiếng Việt — 민화 nghĩa là truyện dân gian, chuyện cổ tích, truyện cổ tích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.