민트
minteu
[mintʰɯ] giọng máy của trình duyệt
민트 nghĩa là bạc hà.
Nghĩa của 민트
Danh từ
- Bạc hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mint (plant of the genus Mentha)
Câu hỏi thường gặp
민트 nghĩa là gì?
민트 (danh từ) nghĩa là bạc hà.
민트 đọc thế nào?
민트 đọc là minteu (romaja), IPA [mintʰɯ].