믿다
믿다 nghĩa là tin, tin tưởng.
Nghĩa của 믿다
Động từ
- Tin.
- Tin tưởng.
Cách chia của 믿다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 믿어요mideoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 믿습니다mitseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 믿어mideo |
| Quá khứ — lịch sự | 믿었어요mideosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 믿었습니다mideotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 믿겠어요mitgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 믿고mitgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 믿는minneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 믿는다minneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 믿었다mideotda |
| Câu hỏi trang trọng | 믿습니까mitseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 믿자mitja |
| Mệnh lệnh thân mật | 믿어라mideora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 믿읍시오mideupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 믿어서mideoseo |
| "Vì…" -니까 | 믿으니까mideunikka |
| "…nhưng" -지만 | 믿지만mitjiman |
| "Nếu…" -면 | 믿으면mideumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 믿으려고mideuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 믿기mitgi |
| Định ngữ quá khứ | 믿은mideun |
| Định ngữ tương lai | 믿을mideul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 믿다
- 믿음 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
Câu ví dụ với 믿다
- 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174880
- 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to trust, to believe; to trust someone
Câu hỏi thường gặp
믿다 nghĩa là gì?
믿다 (động từ) nghĩa là tin, tin tưởng.
믿다 đọc thế nào?
믿다 đọc là mitda (romaja), IPA [mit̚t͈a̠].