TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

믿다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mitda [mit̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

믿다 nghĩa là tin, tin tưởng.

Nghĩa của 믿다

Động từ

  1. Tin.
  2. Tin tưởng.

Cách chia của 믿다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn믿어요mideoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở믿습니다mitseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi믿어mideo
Quá khứ — lịch sự믿었어요mideosseoyo
Quá khứ — trang trọng믿었습니다mideotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-믿겠어요mitgesseoyo
Nối "và, rồi" -고믿고mitgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ믿는minneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký믿는다minneunda
Quá khứ — trần thuật믿었다mideotda
Câu hỏi trang trọng믿습니까mitseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자믿자mitja
Mệnh lệnh thân mật믿어라mideora
Mệnh lệnh trang trọng믿읍시오mideupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서믿어서mideoseo
"Vì…" -니까믿으니까mideunikka
"…nhưng" -지만믿지만mitjiman
"Nếu…" -면믿으면mideumyeon
Mục đích "để…" -려고믿으려고mideuryeogo
Danh từ hoá -기믿기mitgi
Định ngữ quá khứ믿은mideun
Định ngữ tương lai믿을mideul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 믿다

  • 믿음 — Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.

Câu ví dụ với 믿다

  • 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174880
  • 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trust, to believe; to trust someone

Câu hỏi thường gặp

믿다 nghĩa là gì?

믿다 (động từ) nghĩa là tin, tin tưởng.

믿다 đọc thế nào?

믿다 đọc là mitda (romaja), IPA [mit̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.