믿음
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mideum
[midɯm] giọng máy của trình duyệt
믿음 nghĩa là tín ngưỡng, tin.
Nghĩa của 믿음
Danh từ
- Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ faith, belief, acceptance, reliance
Câu hỏi thường gặp
믿음 nghĩa là gì?
믿음 (danh từ) nghĩa là tín ngưỡng, tin.
믿음 đọc thế nào?
믿음 đọc là mideum (romaja), IPA [midɯm].