믿음직스럽다
믿음직스럽다 nghĩa là tin cậy, đáng tin cậy.
Nghĩa của 믿음직스럽다
Tính từ
- Tin cậy, đáng tin cậy.
Cách chia của 믿음직스럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 믿음직스러워요mideumjikseureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 믿음직스럽습니다mideumjikseureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 믿음직스러워mideumjikseureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 믿음직스러웠어요mideumjikseureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 믿음직스러웠습니다mideumjikseureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 믿음직스럽겠어요mideumjikseureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 믿음직스럽고mideumjikseureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 믿음직스럽다mideumjikseureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 믿음직스러웠다mideumjikseureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 믿음직스럽습니까mideumjikseureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 믿음직스러워서mideumjikseureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 믿음직스러우니까mideumjikseureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 믿음직스럽지만mideumjikseureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 믿음직스러우면mideumjikseureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 믿음직스럽기mideumjikseureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be reliable, trustworthy
Câu hỏi thường gặp
믿음직스럽다 nghĩa là gì?
믿음직스럽다 (tính từ) nghĩa là tin cậy, đáng tin cậy.
믿음직스럽다 đọc thế nào?
믿음직스럽다 đọc là mideumjikseureopda (romaja), IPA [midɯmd͡ʑiks͈ɯɾʌ̹p̚t͈a̠].