TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밀레니엄

millenieom [ˈmi(ː)ɭɭe̞niʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

밀레니엄 nghĩa là thiên niên kỷ.

Nghĩa của 밀레니엄

Danh từ

  1. Thiên niên kỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a millennium

Câu hỏi thường gặp

밀레니엄 nghĩa là gì?

밀레니엄 (danh từ) nghĩa là thiên niên kỷ.

밀레니엄 đọc thế nào?

밀레니엄 đọc là millenieom (romaja), IPA [ˈmi(ː)ɭɭe̞niʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.