밑
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mit
[mit̚] giọng máy của trình duyệt
밑 nghĩa là dưới, bên dưới, đáy.
Nghĩa của 밑
Danh từ
- Dưới, bên dưới; đáy. (biên soạn)
- Đáy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밑
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 밑
- 밑바탕 — Cơ sở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bottom, underneath; the lower/bottom part (of an object); under the care, instruction, or guidance of; below (in rank, age, position, etc.); base of a logarithm
Câu hỏi thường gặp
밑 nghĩa là gì?
밑 (danh từ) nghĩa là dưới, bên dưới, đáy.
밑 đọc thế nào?
밑 đọc là mit (romaja), IPA [mit̚].