TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밀리바

milliba [miʎʎiba̠] giọng máy của trình duyệt

밀리바 nghĩa là milibarơ.

Nghĩa của 밀리바

Danh từ

  1. Milibarơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millibar

Câu hỏi thường gặp

밀리바 nghĩa là gì?

밀리바 (danh từ) nghĩa là milibarơ.

밀리바 đọc thế nào?

밀리바 đọc là milliba (romaja), IPA [miʎʎiba̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.