TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밀크티

milkeuti [miɭkxɯtʰi] giọng máy của trình duyệt

밀크티 nghĩa là trà sữa.

Nghĩa của 밀크티

Danh từ

  1. Trà sữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milk tea

Câu hỏi thường gặp

밀크티 nghĩa là gì?

밀크티 (danh từ) nghĩa là trà sữa.

밀크티 đọc thế nào?

밀크티 đọc là milkeuti (romaja), IPA [miɭkxɯtʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.