badageobuk[pa̠da̠ɡʌ̹buk̚]giọng máy của trình duyệt
바다거북 nghĩa là rùa biển.
Nghĩa của 바다거북
Danh từ
Rùa biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ A sea turtle, particularly the green sea turtle (Chelonia mydas).
Câu hỏi thường gặp
바다거북 nghĩa là gì?
바다거북 (danh từ) nghĩa là rùa biển.
바다거북 đọc thế nào?
바다거북 đọc là badageobuk (romaja), IPA [pa̠da̠ɡʌ̹buk̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.