TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bada [pa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

바다 nghĩa là biển, bể.

Nghĩa của 바다

Danh từ

  1. Biển.
  2. Bể.
  3. Đại dương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 바다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 바다

Câu ví dụ với 바다

  • 바다에는 섬들이 있다. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714896
  • 바다에는 섬이 있다. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3715312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea, ocean

Câu hỏi thường gặp

바다 nghĩa là gì?

바다 (danh từ) nghĩa là biển, bể.

바다 đọc thế nào?

바다 đọc là bada (romaja), IPA [pa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.