박수
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
박수 nghĩa là vỗ tay.
Nghĩa của 박수
Danh từ
- Vỗ tay.
Câu ví dụ với 박수
- 톰이 박수를 쳤어. Tom đã vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368293
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 拍手 — clap; applause
- Danh từ male shaman; male priest of Korean shamanism, the indigenous religion of the country
Câu hỏi thường gặp
박수 nghĩa là gì?
박수 (danh từ) nghĩa là vỗ tay.
박수 đọc thế nào?
박수 đọc là baksu (romaja), IPA [pa̠ks͈u].