TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

박수

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
baksu [pa̠ks͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 拍手

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

박수 nghĩa là vỗ tay.

Nghĩa của 박수

Danh từ

  1. Vỗ tay.

Câu ví dụ với 박수

  • 톰이 박수를 쳤어. Tom đã vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368293

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 拍手 — clap; applause
  • Danh từ male shaman; male priest of Korean shamanism, the indigenous religion of the country

Câu hỏi thường gặp

박수 nghĩa là gì?

박수 (danh từ) nghĩa là vỗ tay.

박수 đọc thế nào?

박수 đọc là baksu (romaja), IPA [pa̠ks͈u].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.