TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

박사

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baksa [pa̠ks͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 博士 BÁC SĨ 博 bác·士 sĩ

Lưu ý: âm Hán Việt “bác sĩ” — nghĩa tiếng Việt khác: 박사 nghĩa là tiến sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

박사 nghĩa là tiến sĩ.

Nghĩa của 박사

Danh từ

  1. Tiến sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 博士 — doctorate, Ph.D. (Doctor of Philosophy); doctor (recipient of a doctorate); expert

Câu hỏi thường gặp

박사 nghĩa là gì?

박사 (danh từ) nghĩa là tiến sĩ.

박사 đọc thế nào?

박사 đọc là baksa (romaja), IPA [pa̠ks͈a̠].

Âm Hán Việt của 박사 là gì?

박사 viết bằng chữ Hán là 博士, âm Hán Việt "bác sĩ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bác sĩ" trong tiếng Việt — 박사 nghĩa là tiến sĩ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.