TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

박수하다

baksuhada [pa̠ks͈uɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

박수하다 nghĩa là vỗ tay.

Nghĩa của 박수하다

Động từ

  1. Vỗ tay.

Cách chia của 박수하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn박수해요baksuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở박수합니다baksuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi박수해baksuhae
Quá khứ — lịch sự박수했어요baksuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng박수했습니다baksuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-박수하겠어요baksuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고박수하고baksuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ박수하는baksuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký박수한다baksuhanda
Quá khứ — trần thuật박수했다baksuhaetda
Câu hỏi trang trọng박수합니까baksuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자박수하자baksuhaja
Mệnh lệnh thân mật박수해라baksuhaera
Mệnh lệnh trang trọng박수합시오baksuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서박수해서baksuhaeseo
"Vì…" -니까박수하니까baksuhanikka
"…nhưng" -지만박수하지만baksuhajiman
"Nếu…" -면박수하면baksuhamyeon
Mục đích "để…" -려고박수하려고baksuharyeogo
Danh từ hoá -기박수하기baksuhagi
Định ngữ quá khứ박수한baksuhan
Định ngữ tương lai박수할baksuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to applaud, to clap

Câu hỏi thường gặp

박수하다 nghĩa là gì?

박수하다 (động từ) nghĩa là vỗ tay.

박수하다 đọc thế nào?

박수하다 đọc là baksuhada (romaja), IPA [pa̠ks͈uɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.