박수하다
박수하다 nghĩa là vỗ tay.
Nghĩa của 박수하다
Động từ
- Vỗ tay.
Cách chia của 박수하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 박수해요baksuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 박수합니다baksuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 박수해baksuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 박수했어요baksuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 박수했습니다baksuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 박수하겠어요baksuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 박수하고baksuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 박수하는baksuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 박수한다baksuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 박수했다baksuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 박수합니까baksuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 박수하자baksuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 박수해라baksuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 박수합시오baksuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 박수해서baksuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 박수하니까baksuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 박수하지만baksuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 박수하면baksuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 박수하려고baksuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 박수하기baksuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 박수한baksuhan |
| Định ngữ tương lai | 박수할baksuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to applaud, to clap
Câu hỏi thường gặp
박수하다 nghĩa là gì?
박수하다 (động từ) nghĩa là vỗ tay.
박수하다 đọc thế nào?
박수하다 đọc là baksuhada (romaja), IPA [pa̠ks͈uɦa̠da̠].