박하
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạc hà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
박하 nghĩa là bạc hà.
Nghĩa của 박하
Danh từ
- Bạc hà.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 박하
- 개박하 — Bạc hà mèo, cỏ mèo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 薄荷 — mint; In particular, the East Asian wild mint (Mentha canadensis).
Câu hỏi thường gặp
박하 nghĩa là gì?
박하 (danh từ) nghĩa là bạc hà.
박하 đọc thế nào?
박하 đọc là bakha (romaja), IPA [pa̠kʰa̠].
Âm Hán Việt của 박하 là gì?
박하 viết bằng chữ Hán là 薄荷, âm Hán Việt "bạc hà". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bạc hà" trong tiếng Việt.