반
Lưu ý: âm Hán Việt “bán” — nghĩa tiếng Việt khác: 반 nghĩa là nửa, lớp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반 nghĩa là nửa, lớp.
Nghĩa của 반
Danh từ
半 · BÁN- Nửa.
Danh từ
班 · BAN- Lớp.
Tiền tố
反 · PHẢN- Chống.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반
- 반대 — Sự phản đối; điều ngược lại.
- 반응 — Phản ứng.
- 반지 — Nhẫn, cà rá.
- 반격 — Phản công.
- 반경 — Bán kính.
- 반구 — Bán cầu.
- 반도 — Bán đảo.
- 반동 — Phản ứng.
- 반신 — Á thần, bán thần.
- 반어 — Giống thép, giống gang.
- 반절 — Phiên thiết.
- 반항 — Sự chống cự, sự đề kháng.
- 반대어 — Từ trái nghĩa.
- 반도체 — Chất bán dẫn.
- 반물질 — Phản vật chất.
- 반어인 — Người cá.
- 반역자 — Người nổi loạn, người phiến loạn.
- 반영웅 — Phản anh hùng.
- 반의어 — Từ trái nghĩa.
- 반하다 — Phải lòng, đổ.
- 반혁명 — Phản cách mạng.
- 반화석 — Bán hoá thạch, á hoá thạch.
- 반미주의 — Chủ nghĩa bài Hoa Kì.
- 반신반인 — Á thần, bán thần.
- 반지성주의 — Chủ nghĩa chống trí thức.
Câu ví dụ với 반
- 너의 반에 한국에서 온 학생이 있니? Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 半 — half
- Tiền tố 半 — semi-; half-
- Danh từ 班 — party; group; class (at a school)
- Tiền tố 反 — anti-; opposite; anti-; against, opposing
Câu hỏi thường gặp
반 nghĩa là gì?
반 (danh từ, tiền tố) nghĩa là nửa, lớp.
반 đọc thế nào?
반 đọc là ban (romaja), IPA [pa̠(ː)n].
Âm Hán Việt của 반 là gì?
반 viết bằng chữ Hán là 半, âm Hán Việt "bán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán" trong tiếng Việt — 반 nghĩa là nửa, lớp.