TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ban [pa̠(ː)n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 半 BÁN

Lưu ý: âm Hán Việt “bán” — nghĩa tiếng Việt khác: 반 nghĩa là nửa, lớp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반 nghĩa là nửa, lớp.

Nghĩa của 반

Danh từ

半 · BÁN
  1. Nửa.

Danh từ

班 · BAN
  1. Lớp.

Tiền tố

反 · PHẢN
  1. Chống.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반

Câu ví dụ với 반

  • 너의 반에 한국에서 온 학생이 있니? Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 半 — half
  • Tiền tố 半 — semi-; half-
  • Danh từ 班 — party; group; class (at a school)
  • Tiền tố 反 — anti-; opposite; anti-; against, opposing

Câu hỏi thường gặp

반 nghĩa là gì?

반 (danh từ, tiền tố) nghĩa là nửa, lớp.

반 đọc thế nào?

반 đọc là ban (romaja), IPA [pa̠(ː)n].

Âm Hán Việt của 반 là gì?

반 viết bằng chữ Hán là 半, âm Hán Việt "bán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán" trong tiếng Việt — 반 nghĩa là nửa, lớp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.