반갑다
반갑다 nghĩa là vui mừng, vui lòng.
Nghĩa của 반갑다
Tính từ
- Vui mừng, vui lòng, vui.
Cách chia của 반갑다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 반가워요ban'gawoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 반갑습니다ban'gapseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 반가워ban'gawo |
| Quá khứ — lịch sự | 반가웠어요ban'gawosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 반가웠습니다ban'gawotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 반갑겠어요ban'gapgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 반갑고ban'gapgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 반갑다ban'gapda |
| Quá khứ — trần thuật | 반가웠다ban'gawotda |
| Câu hỏi trang trọng | 반갑습니까ban'gapseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 반가워서ban'gawoseo |
| "Vì…" -니까 | 반가우니까ban'gaunikka |
| "…nhưng" -지만 | 반갑지만ban'gapjiman |
| "Nếu…" -면 | 반가우면ban'gaumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 반갑기ban'gapgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be glad, happy; pleasant; welcome
Câu hỏi thường gặp
반갑다 nghĩa là gì?
반갑다 (tính từ) nghĩa là vui mừng, vui lòng.
반갑다 đọc thế nào?
반갑다 đọc là ban'gapda (romaja), IPA [pa̠nɡa̠p̚t͈a̠].