TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반갑다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ban'gapda [pa̠nɡa̠p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

반갑다 nghĩa là vui mừng, vui lòng.

Nghĩa của 반갑다

Tính từ

  1. Vui mừng, vui lòng, vui.

Cách chia của 반갑다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn반가워요ban'gawoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở반갑습니다ban'gapseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi반가워ban'gawo
Quá khứ — lịch sự반가웠어요ban'gawosseoyo
Quá khứ — trang trọng반가웠습니다ban'gawotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-반갑겠어요ban'gapgesseoyo
Nối "và, rồi" -고반갑고ban'gapgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký반갑다ban'gapda
Quá khứ — trần thuật반가웠다ban'gawotda
Câu hỏi trang trọng반갑습니까ban'gapseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서반가워서ban'gawoseo
"Vì…" -니까반가우니까ban'gaunikka
"…nhưng" -지만반갑지만ban'gapjiman
"Nếu…" -면반가우면ban'gaumyeon
Danh từ hoá -기반갑기ban'gapgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be glad, happy; pleasant; welcome

Câu hỏi thường gặp

반갑다 nghĩa là gì?

반갑다 (tính từ) nghĩa là vui mừng, vui lòng.

반갑다 đọc thế nào?

반갑다 đọc là ban'gapda (romaja), IPA [pa̠nɡa̠p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.