TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반격

ban'gyeok [ˈpa̠(ː)nɡjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反擊 PHẢN KÍCH 反 phản·擊 kích

Lưu ý: âm Hán Việt “phản kích” — nghĩa tiếng Việt khác: 반격 nghĩa là phản công. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반격 nghĩa là phản công.

Nghĩa của 반격

Danh từ

  1. Phản công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反擊 — counter-attack

Câu hỏi thường gặp

반격 nghĩa là gì?

반격 (danh từ) nghĩa là phản công.

반격 đọc thế nào?

반격 đọc là ban'gyeok (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɡjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 반격 là gì?

반격 viết bằng chữ Hán là 反擊, âm Hán Việt "phản kích". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản kích" trong tiếng Việt — 반격 nghĩa là phản công.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.