Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
반구 nghĩa là bán cầu.
Nghĩa của 반구
Danh từ
Bán cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ半球 — hemisphere (half of the Earth)
Câu hỏi thường gặp
반구 nghĩa là gì?
반구 (danh từ) nghĩa là bán cầu.
반구 đọc thế nào?
반구 đọc là ban'gu (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɡu].
Âm Hán Việt của 반구 là gì?
반구 viết bằng chữ Hán là 半球, âm Hán Việt "bán cầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bán cầu" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.