TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반대

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bandae [ˈpa̠(ː)ndɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反對 PHẢN ĐỐI 反 phản·對 đối

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

반대 nghĩa là sự phản đối, đối lập, đảng đối lập.

Nghĩa của 반대

Danh từ

  1. Sự phản đối; điều ngược lại. (biên soạn)
  2. Đối lập, đảng đối lập.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반대

Câu ví dụ với 반대

  • 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反對 — oppositeness; opposing, opposition

Câu hỏi thường gặp

반대 nghĩa là gì?

반대 (danh từ) nghĩa là sự phản đối, đối lập, đảng đối lập.

반대 đọc thế nào?

반대 đọc là bandae (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ndɛ].

Âm Hán Việt của 반대 là gì?

반대 viết bằng chữ Hán là 反對, âm Hán Việt "phản đối". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phản đối" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.