반대
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
반대 nghĩa là sự phản đối, đối lập, đảng đối lập.
Nghĩa của 반대
Danh từ
- Sự phản đối; điều ngược lại. (biên soạn)
- Đối lập, đảng đối lập.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반대
- 반대어 — Từ trái nghĩa.
Câu ví dụ với 반대
- 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 反對 — oppositeness; opposing, opposition
Câu hỏi thường gặp
반대 nghĩa là gì?
반대 (danh từ) nghĩa là sự phản đối, đối lập, đảng đối lập.
반대 đọc thế nào?
반대 đọc là bandae (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ndɛ].
Âm Hán Việt của 반대 là gì?
반대 viết bằng chữ Hán là 反對, âm Hán Việt "phản đối". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phản đối" trong tiếng Việt.