TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반복하다

banbokhada [ˈpa̠(ː)nbo̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

반복하다 nghĩa là lặp, lặp lại.

Nghĩa của 반복하다

Động từ

  1. Lặp, lặp lại.

Cách chia của 반복하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn반복해요banbokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở반복합니다banbokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi반복해banbokhae
Quá khứ — lịch sự반복했어요banbokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng반복했습니다banbokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-반복하겠어요banbokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고반복하고banbokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ반복하는banbokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký반복한다banbokhanda
Quá khứ — trần thuật반복했다banbokhaetda
Câu hỏi trang trọng반복합니까banbokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자반복하자banbokhaja
Mệnh lệnh thân mật반복해라banbokhaera
Mệnh lệnh trang trọng반복합시오banbokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서반복해서banbokhaeseo
"Vì…" -니까반복하니까banbokhanikka
"…nhưng" -지만반복하지만banbokhajiman
"Nếu…" -면반복하면banbokhamyeon
Mục đích "để…" -려고반복하려고banbokharyeogo
Danh từ hoá -기반복하기banbokhagi
Định ngữ quá khứ반복한banbokhan
Định ngữ tương lai반복할banbokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 반복하다

  • 몇 번을 반복해야 해? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950371
  • 몇 번을 반복해야 하나요? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950372

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to repeat, to reiterate

Câu hỏi thường gặp

반복하다 nghĩa là gì?

반복하다 (động từ) nghĩa là lặp, lặp lại.

반복하다 đọc thế nào?

반복하다 đọc là banbokhada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nbo̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.