반복하다
반복하다 nghĩa là lặp, lặp lại.
Nghĩa của 반복하다
Động từ
- Lặp, lặp lại.
Cách chia của 반복하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 반복해요banbokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 반복합니다banbokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 반복해banbokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 반복했어요banbokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 반복했습니다banbokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 반복하겠어요banbokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 반복하고banbokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 반복하는banbokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 반복한다banbokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 반복했다banbokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 반복합니까banbokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 반복하자banbokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 반복해라banbokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 반복합시오banbokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 반복해서banbokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 반복하니까banbokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 반복하지만banbokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 반복하면banbokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 반복하려고banbokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 반복하기banbokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 반복한banbokhan |
| Định ngữ tương lai | 반복할banbokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 반복하다
- 몇 번을 반복해야 해? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950371
- 몇 번을 반복해야 하나요? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950372
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repeat, to reiterate
Câu hỏi thường gặp
반복하다 nghĩa là gì?
반복하다 (động từ) nghĩa là lặp, lặp lại.
반복하다 đọc thế nào?
반복하다 đọc là banbokhada (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nbo̞kʰa̠da̠].