TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반물질

banmuljil [ˈpa̠(ː)nmuʎt͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反物質 PHẢN VẬT CHẤT 反 phản·物 vật·質 chất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản vật chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

반물질 nghĩa là phản vật chất.

Nghĩa của 반물질

Danh từ

  1. Phản vật chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反物質 — antimatter

Câu hỏi thường gặp

반물질 nghĩa là gì?

반물질 (danh từ) nghĩa là phản vật chất.

반물질 đọc thế nào?

반물질 đọc là banmuljil (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nmuʎt͡ɕ͈iɭ].

Âm Hán Việt của 반물질 là gì?

반물질 viết bằng chữ Hán là 反物質, âm Hán Việt "phản vật chất". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phản vật chất" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.