반신반인
Lưu ý: âm Hán Việt “bán thần bán nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 반신반인 nghĩa là á thần, bán thần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반신반인 nghĩa là á thần, bán thần.
Nghĩa của 반신반인
Danh từ
- Á thần, bán thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 半神半人 — demigod
Câu hỏi thường gặp
반신반인 nghĩa là gì?
반신반인 (danh từ) nghĩa là á thần, bán thần.
반신반인 đọc thế nào?
반신반인 đọc là bansinbanin (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɕʰinba̠(ː)nin].
Âm Hán Việt của 반신반인 là gì?
반신반인 viết bằng chữ Hán là 半神半人, âm Hán Việt "bán thần bán nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán thần bán nhân" trong tiếng Việt — 반신반인 nghĩa là á thần, bán thần.