TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반신반인

bansinbanin [ˈpa̠(ː)nɕʰinba̠(ː)nin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 半神半人 BÁN THẦN BÁN NHÂN 半 bán·神 thần·半 bán·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “bán thần bán nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 반신반인 nghĩa là á thần, bán thần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반신반인 nghĩa là á thần, bán thần.

Nghĩa của 반신반인

Danh từ

  1. Á thần, bán thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 半神半人 — demigod

Câu hỏi thường gặp

반신반인 nghĩa là gì?

반신반인 (danh từ) nghĩa là á thần, bán thần.

반신반인 đọc thế nào?

반신반인 đọc là bansinbanin (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɕʰinba̠(ː)nin].

Âm Hán Việt của 반신반인 là gì?

반신반인 viết bằng chữ Hán là 半神半人, âm Hán Việt "bán thần bán nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán thần bán nhân" trong tiếng Việt — 반신반인 nghĩa là á thần, bán thần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.