Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản anh hùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
반영웅 nghĩa là phản anh hùng.
Nghĩa của 반영웅
Danh từ
Phản anh hùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ反英雄 — antihero
Câu hỏi thường gặp
반영웅 nghĩa là gì?
반영웅 (danh từ) nghĩa là phản anh hùng.
반영웅 đọc thế nào?
반영웅 đọc là banyeong'ung (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɲʌ̹ŋuŋ].
Âm Hán Việt của 반영웅 là gì?
반영웅 viết bằng chữ Hán là 反英雄, âm Hán Việt "phản anh hùng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phản anh hùng" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.