TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반어

baneo [ˈpa̠(ː)nʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反語 PHẢN NGỮ 反 phản·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “phản ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 반어 nghĩa là giống thép, giống gang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반어 nghĩa là giống thép, giống gang.

Nghĩa của 반어

Danh từ

  1. Giống thép, giống gang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反語 — irony

Câu hỏi thường gặp

반어 nghĩa là gì?

반어 (danh từ) nghĩa là giống thép, giống gang.

반어 đọc thế nào?

반어 đọc là baneo (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nʌ̹].

Âm Hán Việt của 반어 là gì?

반어 viết bằng chữ Hán là 反語, âm Hán Việt "phản ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản ngữ" trong tiếng Việt — 반어 nghĩa là giống thép, giống gang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.