반어
Lưu ý: âm Hán Việt “phản ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 반어 nghĩa là giống thép, giống gang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반어 nghĩa là giống thép, giống gang.
Nghĩa của 반어
Danh từ
- Giống thép, giống gang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 反語 — irony
Câu hỏi thường gặp
반어 nghĩa là gì?
반어 (danh từ) nghĩa là giống thép, giống gang.
반어 đọc thế nào?
반어 đọc là baneo (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nʌ̹].
Âm Hán Việt của 반어 là gì?
반어 viết bằng chữ Hán là 反語, âm Hán Việt "phản ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản ngữ" trong tiếng Việt — 반어 nghĩa là giống thép, giống gang.