Lưu ý: âm Hán Việt “bán ngư nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 반어인 nghĩa là người cá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반어인 nghĩa là người cá.
Nghĩa của 반어인
Danh từ
Người cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ半魚人 — merman
Câu hỏi thường gặp
반어인 nghĩa là gì?
반어인 (danh từ) nghĩa là người cá.
반어인 đọc thế nào?
반어인 đọc là baneoin (romaja), IPA [pa̠nʌ̹in].
Âm Hán Việt của 반어인 là gì?
반어인 viết bằng chữ Hán là 半魚人, âm Hán Việt "bán ngư nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán ngư nhân" trong tiếng Việt — 반어인 nghĩa là người cá.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.