반역자
Lưu ý: âm Hán Việt “phản nghịch giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 반역자 nghĩa là người nổi loạn, người phiến loạn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반역자 nghĩa là người nổi loạn, người phiến loạn.
Nghĩa của 반역자
Danh từ
- Người nổi loạn, người phiến loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 反逆者 — rebel
Câu hỏi thường gặp
반역자 nghĩa là gì?
반역자 (danh từ) nghĩa là người nổi loạn, người phiến loạn.
반역자 đọc thế nào?
반역자 đọc là banyeokja (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)ɲʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 반역자 là gì?
반역자 viết bằng chữ Hán là 反逆者, âm Hán Việt "phản nghịch giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phản nghịch giả" trong tiếng Việt — 반역자 nghĩa là người nổi loạn, người phiến loạn.