TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반열반

banyeolban [pa̠ɲʌ̹ɭba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 般涅槃

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

반열반 nghĩa là bát niết bàn.

Nghĩa của 반열반

Danh từ

  1. Bát niết bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 般涅槃 — parinirvana (nirvana-after-death)

Câu hỏi thường gặp

반열반 nghĩa là gì?

반열반 (danh từ) nghĩa là bát niết bàn.

반열반 đọc thế nào?

반열반 đọc là banyeolban (romaja), IPA [pa̠ɲʌ̹ɭba̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.