TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반응

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baneung [ˈpa̠(ː)nɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 反應 PHẢN ỨNG 反 phản·應 ứng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

반응 nghĩa là phản ứng.

Nghĩa của 반응

Danh từ

  1. Phản ứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 反應 — reaction

Câu hỏi thường gặp

반응 nghĩa là gì?

반응 (danh từ) nghĩa là phản ứng.

반응 đọc thế nào?

반응 đọc là baneung (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɯŋ].

Âm Hán Việt của 반응 là gì?

반응 viết bằng chữ Hán là 反應, âm Hán Việt "phản ứng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phản ứng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.