반응
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
반응 nghĩa là phản ứng.
Nghĩa của 반응
Danh từ
- Phản ứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 反應 — reaction
Câu hỏi thường gặp
반응 nghĩa là gì?
반응 (danh từ) nghĩa là phản ứng.
반응 đọc thế nào?
반응 đọc là baneung (romaja), IPA [ˈpa̠(ː)nɯŋ].
Âm Hán Việt của 반응 là gì?
반응 viết bằng chữ Hán là 反應, âm Hán Việt "phản ứng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phản ứng" trong tiếng Việt.