TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발견하다

balgyeonhada [pa̠ɭɡjʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

발견하다 nghĩa là phát hiện, phát kiến.

Nghĩa của 발견하다

Động từ

  1. Phát hiện, phát kiến.

Cách chia của 발견하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn발견해요balgyeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở발견합니다balgyeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi발견해balgyeonhae
Quá khứ — lịch sự발견했어요balgyeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng발견했습니다balgyeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-발견하겠어요balgyeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고발견하고balgyeonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ발견하는balgyeonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký발견한다balgyeonhanda
Quá khứ — trần thuật발견했다balgyeonhaetda
Câu hỏi trang trọng발견합니까balgyeonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자발견하자balgyeonhaja
Mệnh lệnh thân mật발견해라balgyeonhaera
Mệnh lệnh trang trọng발견합시오balgyeonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서발견해서balgyeonhaeseo
"Vì…" -니까발견하니까balgyeonhanikka
"…nhưng" -지만발견하지만balgyeonhajiman
"Nếu…" -면발견하면balgyeonhamyeon
Mục đích "để…" -려고발견하려고balgyeonharyeogo
Danh từ hoá -기발견하기balgyeonhagi
Định ngữ quá khứ발견한balgyeonhan
Định ngữ tương lai발견할balgyeonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discover

Câu hỏi thường gặp

발견하다 nghĩa là gì?

발견하다 (động từ) nghĩa là phát hiện, phát kiến.

발견하다 đọc thế nào?

발견하다 đọc là balgyeonhada (romaja), IPA [pa̠ɭɡjʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.