TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발견

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
balgyeon [pa̠ɭɡjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發見 PHÁT KIẾN 發 phát·見 kiến

Lưu ý: âm Hán Việt “phát kiến” — nghĩa tiếng Việt khác: 발견 nghĩa là khám phá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

발견 nghĩa là khám phá.

Nghĩa của 발견

Danh từ

  1. Khám phá.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발견

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發見 — find; discovery

Câu hỏi thường gặp

발견 nghĩa là gì?

발견 (danh từ) nghĩa là khám phá.

발견 đọc thế nào?

발견 đọc là balgyeon (romaja), IPA [pa̠ɭɡjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 발견 là gì?

발견 viết bằng chữ Hán là 發見, âm Hán Việt "phát kiến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phát kiến" trong tiếng Việt — 발견 nghĩa là khám phá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.