발견
Lưu ý: âm Hán Việt “phát kiến” — nghĩa tiếng Việt khác: 발견 nghĩa là khám phá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
발견 nghĩa là khám phá.
Nghĩa của 발견
Danh từ
- Khám phá.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발견
- 발견하다 — Phát hiện, phát kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 發見 — find; discovery
Câu hỏi thường gặp
발견 nghĩa là gì?
발견 (danh từ) nghĩa là khám phá.
발견 đọc thế nào?
발견 đọc là balgyeon (romaja), IPA [pa̠ɭɡjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 발견 là gì?
발견 viết bằng chữ Hán là 發見, âm Hán Việt "phát kiến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phát kiến" trong tiếng Việt — 발견 nghĩa là khám phá.