발굽
balgup
[pa̠ɭk͈up̚] giọng máy của trình duyệt
발굽 nghĩa là guốc, móng.
Nghĩa của 발굽
Danh từ
- Guốc, móng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoof
Câu hỏi thường gặp
발굽 nghĩa là gì?
발굽 (danh từ) nghĩa là guốc, móng.
발굽 đọc thế nào?
발굽 đọc là balgup (romaja), IPA [pa̠ɭk͈up̚].