발기부전
Lưu ý: âm Hán Việt “bột khởi bất toàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 발기부전 nghĩa là liệt dương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
발기부전 nghĩa là liệt dương.
Nghĩa của 발기부전
Danh từ
- Liệt dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 勃起不全 — impotence, erectile dysfunction
Câu hỏi thường gặp
발기부전 nghĩa là gì?
발기부전 (danh từ) nghĩa là liệt dương.
발기부전 đọc thế nào?
발기부전 đọc là balgibujeon (romaja), IPA [pa̠ɭɡibud͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 발기부전 là gì?
발기부전 viết bằng chữ Hán là 勃起不全, âm Hán Việt "bột khởi bất toàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bột khởi bất toàn" trong tiếng Việt — 발기부전 nghĩa là liệt dương.