TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발레타

tên riêng
Balleta [pa̠ɭɭe̞tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

발레타 nghĩa là va-lét-ta.

Nghĩa của 발레타

Danh từ riêng

  1. Va-lét-ta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Valletta (the capital city of Malta)

Câu hỏi thường gặp

발레타 nghĩa là gì?

발레타 (danh từ riêng) nghĩa là va-lét-ta.

발레타 đọc thế nào?

발레타 đọc là Balleta (romaja), IPA [pa̠ɭɭe̞tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.