TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발명

balmyeong [pa̠ɭmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發明 PHÁT MINH 發 phát·明 minh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

발명 nghĩa là phát minh, sáng chế.

Nghĩa của 발명

Danh từ

  1. Phát minh, sáng chế.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발명

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發明 — invention; elucidation, explanation; excuse

Câu hỏi thường gặp

발명 nghĩa là gì?

발명 (danh từ) nghĩa là phát minh, sáng chế.

발명 đọc thế nào?

발명 đọc là balmyeong (romaja), IPA [pa̠ɭmjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 발명 là gì?

발명 viết bằng chữ Hán là 發明, âm Hán Việt "phát minh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát minh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.