발명
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
발명 nghĩa là phát minh, sáng chế.
Nghĩa của 발명
Danh từ
- Phát minh, sáng chế.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 발명
- 발명하다 — Phát minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 發明 — invention; elucidation, explanation; excuse
Câu hỏi thường gặp
발명 nghĩa là gì?
발명 (danh từ) nghĩa là phát minh, sáng chế.
발명 đọc thế nào?
발명 đọc là balmyeong (romaja), IPA [pa̠ɭmjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 발명 là gì?
발명 viết bằng chữ Hán là 發明, âm Hán Việt "phát minh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát minh" trong tiếng Việt.