Lưu ý: âm Hán Việt “phát mại cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 발매기 nghĩa là máy bán hàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
발매기 nghĩa là máy bán hàng.
Nghĩa của 발매기
Danh từ
Máy bán hàng, máy bán hàng tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ發賣機 — vending machine
Câu hỏi thường gặp
발매기 nghĩa là gì?
발매기 (danh từ) nghĩa là máy bán hàng.
발매기 đọc thế nào?
발매기 đọc là balmaegi (romaja), IPA [pa̠ɭmɛɡi].
Âm Hán Việt của 발매기 là gì?
발매기 viết bằng chữ Hán là 發賣機, âm Hán Việt "phát mại cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phát mại cơ" trong tiếng Việt — 발매기 nghĩa là máy bán hàng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.