Lưu ý: âm Hán Việt “phát xạ đài” — nghĩa tiếng Việt khác: 발사대 nghĩa là bệ phóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
발사대 nghĩa là bệ phóng.
Nghĩa của 발사대
Danh từ
Bệ phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ發射臺 — launch pad
Câu hỏi thường gặp
발사대 nghĩa là gì?
발사대 (danh từ) nghĩa là bệ phóng.
발사대 đọc thế nào?
발사대 đọc là balsadae (romaja), IPA [pa̠ɭs͈a̠dɛ].
Âm Hán Việt của 발사대 là gì?
발사대 viết bằng chữ Hán là 發射臺, âm Hán Việt "phát xạ đài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phát xạ đài" trong tiếng Việt — 발사대 nghĩa là bệ phóng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.