발생하다
발생하다 nghĩa là xảy ra, xảy đến.
Nghĩa của 발생하다
Động từ
- Xảy ra.
- Xảy đến.
Cách chia của 발생하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 발생해요balsaenghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 발생합니다balsaenghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 발생해balsaenghae |
| Quá khứ — lịch sự | 발생했어요balsaenghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 발생했습니다balsaenghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 발생하겠어요balsaenghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 발생하고balsaenghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 발생하는balsaenghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 발생한다balsaenghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 발생했다balsaenghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 발생합니까balsaenghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 발생하자balsaenghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 발생해라balsaenghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 발생합시오balsaenghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 발생해서balsaenghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 발생하니까balsaenghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 발생하지만balsaenghajiman |
| "Nếu…" -면 | 발생하면balsaenghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 발생하려고balsaengharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 발생하기balsaenghagi |
| Định ngữ quá khứ | 발생한balsaenghan |
| Định ngữ tương lai | 발생할balsaenghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to occur, to happen
Câu hỏi thường gặp
발생하다 nghĩa là gì?
발생하다 (động từ) nghĩa là xảy ra, xảy đến.
발생하다 đọc thế nào?
발생하다 đọc là balsaenghada (romaja), IPA [pa̠ɭs͈ɛŋɦa̠da̠].