발삼
balsam
[pa̠ɭsʰa̠m] giọng máy của trình duyệt
발삼 nghĩa là nhựa thơm.
Nghĩa của 발삼
Danh từ
- Nhựa thơm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balsam
Câu hỏi thường gặp
발삼 nghĩa là gì?
발삼 (danh từ) nghĩa là nhựa thơm.
발삼 đọc thế nào?
발삼 đọc là balsam (romaja), IPA [pa̠ɭsʰa̠m].