발생
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
발생 nghĩa là sự phát sinh, xảy ra.
Nghĩa của 발생
Danh từ
- Sự phát sinh, xảy ra. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 發生 — occurrence, incidence
Câu hỏi thường gặp
발생 nghĩa là gì?
발생 (danh từ) nghĩa là sự phát sinh, xảy ra.
발생 đọc thế nào?
발생 đọc là balsaeng (romaja), IPA [pa̠ɭs͈ɛŋ].
Âm Hán Việt của 발생 là gì?
발생 viết bằng chữ Hán là 發生, âm Hán Việt "phát sinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát sinh" trong tiếng Việt.