TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

발생

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
balsaeng [pa̠ɭs͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 發生 PHÁT SINH 發 phát·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

발생 nghĩa là sự phát sinh, xảy ra.

Nghĩa của 발생

Danh từ

  1. Sự phát sinh, xảy ra. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 發生 — occurrence, incidence

Câu hỏi thường gặp

발생 nghĩa là gì?

발생 (danh từ) nghĩa là sự phát sinh, xảy ra.

발생 đọc thế nào?

발생 đọc là balsaeng (romaja), IPA [pa̠ɭs͈ɛŋ].

Âm Hán Việt của 발생 là gì?

발생 viết bằng chữ Hán là 發生, âm Hán Việt "phát sinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phát sinh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.