배심원
Lưu ý: âm Hán Việt “bồi thẩm viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 배심원 nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
배심원 nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.
Nghĩa của 배심원
Danh từ
- Bồi thẩm, thẩm phán.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 배심원
- 배심원단 — Bồi thẩm đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 陪審員 — juror
Câu hỏi thường gặp
배심원 nghĩa là gì?
배심원 (danh từ) nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.
배심원 đọc thế nào?
배심원 đọc là baesimwon (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)ɕʰimwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 배심원 là gì?
배심원 viết bằng chữ Hán là 陪審員, âm Hán Việt "bồi thẩm viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bồi thẩm viên" trong tiếng Việt — 배심원 nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.