TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배심원

baesimwon [ˈpɛ(ː)ɕʰimwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陪審員 BỒI THẨM VIÊN 陪 bồi·審 thẩm·員 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “bồi thẩm viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 배심원 nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

배심원 nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.

Nghĩa của 배심원

Danh từ

  1. Bồi thẩm, thẩm phán.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 배심원

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陪審員 — juror

Câu hỏi thường gặp

배심원 nghĩa là gì?

배심원 (danh từ) nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.

배심원 đọc thế nào?

배심원 đọc là baesimwon (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)ɕʰimwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 배심원 là gì?

배심원 viết bằng chữ Hán là 陪審員, âm Hán Việt "bồi thẩm viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bồi thẩm viên" trong tiếng Việt — 배심원 nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.