TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배아

baea [pɛa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 胚芽

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

배아 nghĩa là phôi, phôi thai, mộng, mầm.

Nghĩa của 배아

Danh từ

  1. Phôi, phôi thai.
  2. Mộng, mầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 胚芽 — embryo; germ

Câu hỏi thường gặp

배아 nghĩa là gì?

배아 (danh từ) nghĩa là phôi, phôi thai, mộng, mầm.

배아 đọc thế nào?

배아 đọc là baea (romaja), IPA [pɛa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.