TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배알

baeal [pɛa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

배알 nghĩa là ruột.

Nghĩa của 배알

Danh từ

thô tục
  1. Ruột.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 배알

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowel, gut, intestine

Câu hỏi thường gặp

배알 nghĩa là gì?

배알 (danh từ) nghĩa là ruột.

배알 đọc thế nào?

배알 đọc là baeal (romaja), IPA [pɛa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.