TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백과사전

baekgwasajeon [pɛk̚k͈wa̠sʰa̠d͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 百科事典 BÁCH KHOA SỰ ĐIỂN 百 bách·科 khoa·事 sự·典 điển

Lưu ý: âm Hán Việt “bách khoa sự điển” — nghĩa tiếng Việt khác: 백과사전 nghĩa là bách khoa toàn thư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백과사전 nghĩa là bách khoa toàn thư.

Nghĩa của 백과사전

Danh từ

  1. Bách khoa toàn thư.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 백과사전

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 百科事典 — encyclopaedia (reference book)

Câu hỏi thường gặp

백과사전 nghĩa là gì?

백과사전 (danh từ) nghĩa là bách khoa toàn thư.

백과사전 đọc thế nào?

백과사전 đọc là baekgwasajeon (romaja), IPA [pɛk̚k͈wa̠sʰa̠d͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 백과사전 là gì?

백과사전 viết bằng chữ Hán là 百科事典, âm Hán Việt "bách khoa sự điển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách khoa sự điển" trong tiếng Việt — 백과사전 nghĩa là bách khoa toàn thư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.