백과
Lưu ý: âm Hán Việt “bách khoa” — nghĩa tiếng Việt khác: 백과 nghĩa là quả dưa lưới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백과 nghĩa là quả dưa lưới.
Nghĩa của 백과
Danh từ
百科 · BÁCH KHOA- Tất cả các ngành học.
Danh từ
白瓜 · BẠCH QUA- Quả dưa lưới.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 백과
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 百科 — all kinds (branches) of learning
- Danh từ 白瓜 — a white cucumber (muskmelon)
Câu hỏi thường gặp
백과 nghĩa là gì?
백과 (danh từ) nghĩa là quả dưa lưới.
백과 đọc thế nào?
백과 đọc là baekgwa (romaja), IPA [pɛk̚k͈wa̠].
Âm Hán Việt của 백과 là gì?
백과 viết bằng chữ Hán là 百科, âm Hán Việt "bách khoa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách khoa" trong tiếng Việt — 백과 nghĩa là quả dưa lưới.