TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백그라운드

baekgeuraundeu [pɛk̚k͈ɯɾa̠undɯ] giọng máy của trình duyệt

백그라운드 nghĩa là hình nền, bối cảnh.

Nghĩa của 백그라운드

Danh từ

  1. Hình nền.
  2. Bối cảnh.
  3. Nền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 백그라운드

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ background (various senses)

Câu hỏi thường gặp

백그라운드 nghĩa là gì?

백그라운드 (danh từ) nghĩa là hình nền, bối cảnh.

백그라운드 đọc thế nào?

백그라운드 đọc là baekgeuraundeu (romaja), IPA [pɛk̚k͈ɯɾa̠undɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.