TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

배경

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baegyeong [ˈpɛ(ː)ɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 背景 BỐI CẢNH 背 bối·景 cảnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bối cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

배경 nghĩa là nền, bối cảnh.

Nghĩa của 배경

Danh từ

  1. Nền.
  2. Bối cảnh.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 배경

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 背景 — background

Câu hỏi thường gặp

배경 nghĩa là gì?

배경 (danh từ) nghĩa là nền, bối cảnh.

배경 đọc thế nào?

배경 đọc là baegyeong (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)ɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 배경 là gì?

배경 viết bằng chữ Hán là 背景, âm Hán Việt "bối cảnh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bối cảnh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.