배경
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bối cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
배경 nghĩa là nền, bối cảnh.
Nghĩa của 배경
Danh từ
- Nền.
- Bối cảnh.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 배경
- 배경화면 — Hình nền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 背景 — background
Câu hỏi thường gặp
배경 nghĩa là gì?
배경 (danh từ) nghĩa là nền, bối cảnh.
배경 đọc thế nào?
배경 đọc là baegyeong (romaja), IPA [ˈpɛ(ː)ɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 배경 là gì?
배경 viết bằng chữ Hán là 背景, âm Hán Việt "bối cảnh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bối cảnh" trong tiếng Việt.