백로
Lưu ý: âm Hán Việt “bạch lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 백로 nghĩa là cò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백로 nghĩa là cò.
Nghĩa của 백로
Danh từ
- Cò.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 백로
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 白鷺 — white heron, egret
- Danh từ riêng 白露 — One of the twenty-four solar terms.
Câu hỏi thường gặp
백로 nghĩa là gì?
백로 (danh từ) nghĩa là cò.
백로 đọc thế nào?
백로 đọc là baengno (romaja), IPA [pɛŋno̞].
Âm Hán Việt của 백로 là gì?
백로 viết bằng chữ Hán là 白鷺, âm Hán Việt "bạch lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch lộ" trong tiếng Việt — 백로 nghĩa là cò.