TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백로

baengno [pɛŋno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 白鷺 BẠCH LỘ 白 bạch·鷺 lộ

Lưu ý: âm Hán Việt “bạch lộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 백로 nghĩa là cò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백로 nghĩa là cò.

Nghĩa của 백로

Danh từ

  1. Cò.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 백로

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 白鷺 — white heron, egret
  • Danh từ riêng 白露 — One of the twenty-four solar terms.

Câu hỏi thường gặp

백로 nghĩa là gì?

백로 (danh từ) nghĩa là cò.

백로 đọc thế nào?

백로 đọc là baengno (romaja), IPA [pɛŋno̞].

Âm Hán Việt của 백로 là gì?

백로 viết bằng chữ Hán là 白鷺, âm Hán Việt "bạch lộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch lộ" trong tiếng Việt — 백로 nghĩa là cò.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.